CoTuongViet.comCờ Tướng Việt
Thuật ngữ cờ tướng

Tên các thế khai cuộc cờ tướng: Pháo đầu, Thuận Pháo, Bình phong Mã, Phi Tượng, Tiên nhân chỉ lộ… nghĩa là gì và nhận ra chúng từ nước đầu

Nghe người ta nói Thuận Pháo, Quá cung Pháo, Tiên nhân chỉ lộ mà không hiểu? Giải nghĩa tên các thế khai cuộc cờ tướng hay gặp, kèm nước đi nhận diện của từng thế.

Tên các thế khai cuộc cờ tướng: Pháo đầu, Thuận Pháo, Bình phong Mã, Phi Tượng, Tiên nhân chỉ lộ… nghĩa là gì và nhận ra chúng từ nước đầu

Trong cờ tướng, nhiều thế khai cuộc có tên riêng — nghe rất văn chương như "Tiên nhân chỉ lộ", hay rất hình ảnh như "Bình phong Mã". Biết tên các thế giúp bạn đọc sách, xem bình luận và trò chuyện với người chơi khác dễ hơn nhiều. Bài này giải nghĩa những tên khai cuộc hay gặp nhất, kèm nước đi để nhận ra chúng ngay trên bàn.

Ký hiệu trong bài là ký hiệu kiểu Việt Nam (ví dụ P2-5). Nếu chưa quen, đọc bài cách ghi nước cờ tướng trước.

Vì sao khai cuộc có tên

Tên khai cuộc là cách người chơi gọi tắt một ý tưởng ra quân. Thay vì nói "Đỏ đưa Pháo bên phải về cột giữa rồi Đen cũng đưa Pháo về cột giữa", người ta chỉ cần nói "Thuận Pháo" hay "Nghịch Pháo". Tên gọi cũng giúp sắp xếp kiến thức: mỗi thế có những ý đồ, những bẫy quen thuộc và những cách đáp riêng.

Tuy vậy, người mới không cần thuộc hết tên mới chơi được. Hãy coi danh sách dưới đây là bảng tra: gặp thế nào, tìm hiểu thế đó.

Các khai cuộc của bên Đỏ

Pháo đầu (Trung Pháo)

Nhận diện: Đỏ đưa một Pháo về cột giữa ngay nước đầu: P2-5 (hoặc P8-5).

Đây là khai cuộc phổ biến nhất. Pháo đứng ở trung lộ nhắm thẳng vào Tốt đầu và Tướng đối phương, tạo áp lực ngay từ đầu. Chữ "đầu" ở đây nghĩa là "đầu ván" và cũng gợi đến việc Pháo nhắm vào "đầu" trung lộ. Xem bài Pháo đầu.

Phi Tượng

Nhận diện: Nước đầu đưa Tượng lên giữa: T3.5 hoặc T7.5.

"Phi" nghĩa là bay — Tượng "bay" lên giữa. Đây là khai cuộc thiên về vững chắc, xây phòng thủ trước rồi mới tính chuyện tấn công. Xem bài Phi Tượng.

Tiên nhân chỉ lộ

Nhận diện: Nước đầu tiến Tốt ba hoặc Tốt bảy: B3.1 hoặc B7.1.

Tên gọi nghĩa là "tiên ông chỉ đường": nước Tốt mở đường cho Mã lên và thăm dò ý đồ của đối phương. Trong nhiều bài viết, khai cuộc này còn được gọi đơn giản là Tiên Tốt. Xem bài Tiên Tốt.

Khởi Mã

Nhận diện: Nước đầu lên Mã: M2.3 hoặc M8.7.

"Khởi" là bắt đầu — mở ván bằng Mã. Đây là cách ra quân linh hoạt, chưa lộ rõ ý đồ Pháo đi đâu.

Quá cung Pháo

Nhận diện: Pháo đi ngang qua cung sang cột bên kia: ví dụ P2-6.

Pháo không dừng ở cột giữa mà đi qua cung, sang cột số 6. Tên gọi mô tả đúng đường đi của quân.

Sĩ giác Pháo

Nhận diện: Pháo đứng ở góc Sĩ cùng bên: ví dụ P2-4.

"Giác" là góc: Pháo đứng ở cột 4, ngay góc cung nơi Sĩ đứng. Khai cuộc này giữ Pháo gần nhà, sẵn sàng chuyển hướng.

Các thế đáp của bên Đen trước Pháo đầu

Vì Pháo đầu quá phổ biến, nhiều tên gọi là tên của cách bên Đen đáp lại.

Bình phong Mã

Nhận diện: Đỏ P2-5, Đen lên cả hai Mã (M2.3 và M8.7) trong vài nước đầu.

Hai Mã đứng hai bên trung lộ như tấm bình phong che chắn Tốt đầu và Tướng. Đây là thế phòng thủ phổ biến nhất trước Pháo đầu. Xem bài Bình phong Mã.

Thuận Pháo và Nghịch Pháo

Nhận diện: Đỏ P2-5, Đen cũng đưa Pháo về cột giữa.

Khi bên Đen đáp Pháo đầu bằng chính Pháo đầu, thế cờ được gọi là Thuận Pháo hoặc Nghịch Pháo (còn gọi Liệt Pháo), tuỳ Pháo đen đi từ phía nào so với Pháo đỏ. Hai thế này có tính chất rất khác nhau — một bên thường cân bằng, một bên đối công quyết liệt hơn. Phân biệt chi tiết xem bài Thuận Pháo và Nghịch Pháo.

Những tên không phải khai cuộc nhưng hay đi kèm

Khi đọc về khai cuộc, bạn cũng sẽ gặp vài tên gọi khác:

  • Trung lộ: cột giữa, nơi Pháo đầu nhắm vào.
  • Tốt đầu: Tốt đứng ở cột giữa, mục tiêu đầu tiên của Pháo đầu.
  • Ra Xe: đưa Xe ra khỏi góc bàn, thường bằng cách tiến Xe (X1.1) hoặc bình Xe sang cột có đường.
  • Hoành Xe / Trực Xe: Xe đi ngang để sang cánh khác / Xe tiến thẳng theo cột dọc.

Để hiểu các thuật ngữ khác, xem bài thuật ngữ cờ tướng từ A tới Z.

Một khai cuộc có thể có nhiều tên

Người chơi ở các vùng, các câu lạc bộ, hay sách dịch từ các nguồn khác nhau đôi khi gọi cùng một thế bằng những tên khác nhau. Ngược lại, cùng một tên có khi được dùng hơi khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy:

  • Tin vào nước đi hơn tin vào tên gọi. Khi đọc một bài hay xem một ván, nhìn nước đi cụ thể để biết đó là thế nào.
  • Hỏi lại khi không chắc. Trong quán cờ, hỏi "thế này gọi là gì ạ?" là câu hỏi rất bình thường.

Người mới nên học thế nào trước

Không cần học hết. Một lộ trình gọn:

  1. Cầm Đỏ: học Pháo đầu trước — đơn giản, phổ biến, dạy được nhiều nguyên tắc ra quân.
  2. Cầm Đen: học Bình phong Mã để đáp Pháo đầu.
  3. Khi đã chơi quen hai thế trên, thử Thuận Pháo khi cầm Đen và Phi Tượng hoặc Tiên nhân chỉ lộ khi cầm Đỏ để đổi gió.

Bài khai cuộc cho người mới có năm nguyên tắc ra quân áp dụng cho mọi thế. Bạn có thể luyện ngay trên bàn cờ chơi với máy: chơi mười ván liên tiếp cùng một khai cuộc là cách nhanh nhất để nhớ tên đi đôi với nước.

Câu hỏi thường gặp

Pháo đầu và Trung Pháo có giống nhau không?

Có. Cả hai đều chỉ khai cuộc đưa Pháo về cột giữa ngay từ nước đầu, ví dụ P2-5.

Tiên nhân chỉ lộ là nước gì?

Là khai cuộc mở đầu bằng tiến Tốt ba hoặc Tốt bảy (B3.1 hoặc B7.1), nhiều bài còn gọi là Tiên Tốt.

Bình phong Mã là của bên nào?

Thường là thế phòng thủ của bên Đen trước Pháo đầu: Đen lên cả hai Mã để bảo vệ trung lộ.

Thuận Pháo khác Nghịch Pháo ở đâu?

Cả hai đều là khi Đen đáp Pháo đầu bằng Pháo đầu, khác nhau ở phía mà Pháo đen xuất phát so với Pháo đỏ, và tính chất ván cờ khác nhau theo đó.

Người mới có cần thuộc tên khai cuộc không?

Không bắt buộc. Nắm nguyên tắc ra quân quan trọng hơn. Tên gọi giúp đọc sách và trò chuyện dễ hơn, nên học dần khi gặp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay