Ngồi xem hai người chơi cờ tướng ở quán nước, bạn sẽ nghe những câu như "Pháo có ngòi rồi đấy", "Xe bình sang trái", "Sĩ Tượng toàn thế này thì khó chiếu lắm". Với người mới, nhiều từ nghe như tiếng lóng. Thực ra phần lớn là thuật ngữ cờ tướng có nghĩa rất rõ ràng. Bài này giải nghĩa những từ hay gặp nhất, xếp theo thứ tự chữ cái để tiện tra.
Nếu bạn muốn hiểu cách ghi nước như P2-5 hay M8.7, xem thêm bài cách ghi nước cờ tướng.
B
Bạch diện tướng. Thế chiếu bí trong đó Tướng của bên tấn công khống chế một đường dọc nhờ luật hai Tướng không được đối mặt, góp phần khoá Tướng đối phương. Xem bài Bạch diện tướng.
Bắt đôi. Một nước đi đe doạ ăn hai quân cùng lúc. Đối phương chỉ cứu được một, nên thường mất quân còn lại. Mã là quân hay bắt đôi nhất.
Bày lại ván. Sau khi chơi, hai người xếp lại quân và đi lại những nước quan trọng để bàn xem ai đúng ai sai. Đây là thói quen đẹp của quán cờ Việt Nam.
Bình. Đi ngang (quân giữ nguyên hàng, đổi cột). Trong ký hiệu kiểu Việt Nam, bình được ghi bằng dấu gạch ngang: P2-5 đọc là "Pháo hai bình năm".
Bình phong Mã. Thế trận bên Đen lên cả hai Mã để bảo vệ trung lộ trước Pháo đầu của Đỏ. Xem bài Bình phong Mã.
C
Cản chân Mã (chặn Mã). Khi có quân đứng ngay sát Mã theo hướng Mã định đi thẳng, Mã không nhảy được hướng đó. Điểm đứng sát ấy gọi là "chân Mã".
Cản mắt Tượng. Khi điểm ở giữa đường chéo mà Tượng định đi có quân, Tượng không đi được. Điểm đó gọi là "mắt Tượng".
Chiếu. Nước đi tấn công trực tiếp Tướng đối phương. Bên bị chiếu buộc phải hoá giải ngay.
Chiếu bí (chiếu hết). Chiếu mà đối phương không còn cách nào thoát: không chạy được, không chặn được, không ăn được quân đang chiếu. Chiếu bí là thắng.
Chiếu dai (chiếu mãi). Chiếu liên tục không ngừng để ép hoà hoặc để câu giờ. Luật thi đấu cấm một bên chiếu mãi đơn phương; chi tiết ở bài luật cấm lặp nước.
Chốt. Cách gọi quân Tốt ở nhiều vùng, nhất là miền Nam. "Chốt qua hà" tức là Tốt đã qua sông.
Cung. Ô vuông 3×3 có gạch chéo ở mỗi đầu bàn. Tướng và Sĩ phải ở trong cung suốt ván.
Cờ thế. Những thế cờ được sáng tác sẵn, thường là thế tàn cuộc, đặt ra để người chơi tìm lời giải. Ở Việt Nam, cờ thế từng rất phổ biến trên vỉa hè.
Cờ úp. Một biến thể của cờ tướng, trong đó các quân (trừ Tướng) được úp mặt và xếp ngẫu nhiên, lật lên khi đi lần đầu.
Đ
Đổi quân. Hai bên ăn quân của nhau, thường là quân cùng giá trị (Xe đổi Xe, Pháo đổi Mã). Đổi quân đúng lúc là kỹ năng quan trọng; xem bài đổi quân trong cờ tướng.
Đuổi mãi. Liên tục đuổi bắt một quân của đối phương để ép lặp lại thế cờ. Cũng thuộc nhóm hành vi bị luật thi đấu hạn chế.
H
Hà (sông). Khoảng trống chạy ngang giữa bàn, thường ghi chữ Hán "Sở hà — Hán giới". Tượng không được qua hà; Tốt qua hà thì được đi ngang.
Hậu (hậu thủ). Bên đi sau, tức bên Đen.
Hết nước. Khi tới lượt mà không còn nước đi hợp lệ nào. Trong cờ tướng, hết nước là thua — khác với cờ vua, nơi hết nước mà không bị chiếu là hoà.
K
Khai cuộc. Giai đoạn đầu ván, khi hai bên ra quân. Xem chuyên mục khai cuộc.
L
Lộ mặt Tướng (Tướng đối mặt). Luật cấm hai Tướng đứng trên cùng một đường dọc mà không có quân nào ở giữa. Xem bài Tướng đối mặt.
N
Ngòi (bệ). Quân mà Pháo phải nhảy qua để ăn. Pháo chỉ ăn được khi có đúng một quân ở giữa, của bên nào cũng được. "Pháo có ngòi" là lời cảnh báo quen thuộc ở quán cờ.
Nhàn (nước nhàn). Nước đi không chiếu, không đe doạ trực tiếp. Luật thi đấu phân biệt chiếu với nhàn khi xét lặp nước, ví dụ khái niệm "một chiếu một nhàn".
P
Pháo đầu (Trung Pháo). Khai cuộc đưa Pháo về cột giữa ngay nước đầu, ví dụ P2-5. Khai cuộc phổ biến nhất của bên Đỏ. Xem bài Pháo đầu.
Phế (thí). Chủ động bỏ quân để đổi lấy tấn công, thế cờ tốt hơn hoặc chiếu bí.
Phi Tượng. Khai cuộc mở đầu bằng nước đưa Tượng lên giữa, như T3.5. Xem bài Phi Tượng.
Q
Qua hà. Qua sông. Thường nói về Tốt ("Tốt qua hà"), Xe hay Mã khi tiến vào nửa bàn đối phương.
S
Sát cục. Thế chiếu bí, hoặc đòn phối hợp dẫn tới chiếu bí. "Có sát cục" nghĩa là có đường chiếu bí. Xem chuyên mục đòn sát cục.
Sĩ Tượng toàn. Còn đủ hai Sĩ và hai Tượng. Thế phòng thủ này rất vững trong tàn cuộc; nhiều thế ít quân tấn công không thắng được bên có Sĩ Tượng toàn.
T
Tàn cuộc. Giai đoạn cuối ván khi đã đổi nhiều quân. Xem chuyên mục tàn cuộc.
Tấn (tiến). Đi về phía trước. Ký hiệu kiểu Việt Nam ghi bằng dấu chấm: X1.1 là "Xe một tấn một".
Thoái. Đi lùi. Ký hiệu kiểu Việt Nam ghi bằng dấu gạch chéo: M3/5 là "Mã ba thoái năm".
Tiên (tiên thủ). Bên đi trước, tức bên Đỏ. Người chơi cũng nói "được tiên" khi mình đang có nhịp chủ động — xem bài tiên và hậu.
Tiên nhân chỉ lộ. Tên gọi khai cuộc mở đầu bằng tiến Tốt ba hoặc Tốt bảy (B3.1 hoặc B7.1). Xem bài Tiên Tốt.
Trung cuộc. Giai đoạn giữa ván, sau khi hai bên đã ra quân. Xem bài kế hoạch trung cuộc.
Trung lộ. Cột giữa bàn cờ, nơi có Tướng. Pháo đầu nhắm vào trung lộ; giữ trung lộ vững là nguyên tắc phòng thủ quan trọng.
X
Xe. Quân mạnh nhất, đi ngang dọc bao xa tuỳ ý. Câu quen thuộc "một Xe mười Tốt" nói lên giá trị của quân này.
Học thuật ngữ thế nào cho nhanh
Không cần thuộc hết một lượt. Cách nhanh nhất là chơi và nghe: mỗi lần gặp một từ lạ khi xem người khác chơi hay khi đọc bài, tra lại ở đây. Sau vài chục ván, những từ như ngòi, qua hà, sát cục sẽ tự nhiên như tiếng mẹ đẻ. Bạn có thể bắt đầu ngay bằng một ván trên bàn cờ chơi với máy.
Câu hỏi thường gặp
"Bình", "tấn", "thoái" nghĩa là gì?
Bình là đi ngang, tấn là đi tiến, thoái là đi lùi. Trong ký hiệu kiểu Việt Nam, chúng được ghi lần lượt bằng dấu gạch ngang, dấu chấm và dấu gạch chéo.
"Pháo có ngòi" nghĩa là sao?
Là Pháo đã có đúng một quân ở giữa để nhảy qua ăn quân phía sau. Đây là lời nhắc rằng một quân đang bị Pháo đe doạ.
Chốt và Tốt có khác nhau không?
Không. Chốt là cách gọi quân Tốt ở nhiều vùng, nhất là miền Nam.
Sát cục khác chiếu bí thế nào?
Chiếu bí là kết quả cuối cùng. Sát cục thường chỉ cả đòn phối hợp dẫn tới chiếu bí, hoặc chính thế chiếu bí đó.
Hết nước trong cờ tướng là hoà phải không?
Không. Trong cờ tướng, hết nước đi là thua. Chỉ trong cờ vua, hết nước mà không bị chiếu mới là hoà.